Khi mua các thiết bị như điện thoại di động, đồng hồ, máy tính, đèn và tấm pin mặt trời, bạn có để ý đến xếp hạng IP & IK được liệt kê trên trang chi tiết sản phẩm không?
Đối với các thiết bị thường xuyên tiếp xúc với môi trường ngoài trời, phải đối mặt với những thách thức như mưa, cát gió, bụi, hoặc thậm chí là va đập ngoài ý muốn, khả năng bảo vệ của chúng liên quan trực tiếp đến tuổi thọ và sự an toàn của người dùng. Xếp hạng IP & IK là các tiêu chuẩn quốc tế được sử dụng để đánh giá khả năng chống lại sự xâm nhập của chất rắn/chất lỏng và va đập cơ học của thiết bị.
Trong trạm sạc xe điện Trong ngành công nghiệp, đây cũng là một yếu tố cần cân nhắc trước khi đầu tư. Bài viết này sẽ đi sâu vào ý nghĩa cụ thể của xếp hạng IP & IK để giúp bạn đưa ra lựa chọn sáng suốt khi chọn trạm sạc.- Xếp hạng IP có nghĩa là gì?
- IK có nghĩa là gì?
- Làm thế nào để lựa chọn giữa CCS1 và CCS2?
- Hợp tác với EVB Charger
- Những quan niệm sai lầm phổ biến cần tránh
Xếp hạng IP có nghĩa là gì?
Xếp hạng IP (Chống xâm nhập) được định nghĩa theo tiêu chuẩn 60529 của Ủy ban Kỹ thuật Điện quốc tế (IEC) để đánh giá khả năng bảo vệ của vỏ điện khỏi các vật thể rắn và chất lỏng. [1]
Mã IP thường bao gồm “IP” theo sau là hai chữ số, lần lượt biểu thị mức độ chống bụi và chống nước.
1. Phân tích các con số
Xếp hạng Bảo vệ chống xâm nhập bao gồm hai chữ số:
- Chữ số đầu tiên (0-6): Bảo vệ vật thể rắn (như bụi, cát và đá)
- Chữ số thứ hai (0-9): Bảo vệ khỏi chất lỏng (như nước mưa, nước phun, nước ngâm)
Chữ số càng lớn thì mức độ bảo vệ IP càng tốt.
|
Chữ số đầu tiên |
Sự bảo vệ |
Chữ số thứ hai |
Sự bảo vệ |
|
0 |
Không có sự bảo vệ |
0 |
Không có sự bảo vệ |
|
1 |
Vật thể ≥50mm |
1 |
Nước nhỏ giọt |
|
2 |
Vật thể ≥12,5mm |
2 |
Nước nhỏ giọt khi nghiêng 15° |
|
3 |
Vật thể ≥2,5mm |
3 |
Phun nước |
|
4 |
Vật thể ≥1mm |
4 |
Nước bắn tung tóe |
|
5 |
Chống bụi |
5 |
Tia nước |
|
6 |
Chống bụi |
6 |
Tia nước mạnh mẽ |
|
– |
|
7 |
Ngâm, độ sâu lên đến 1 mét |
|
– |
|
8 |
Ngâm, độ sâu 1 mét trở lên |
|
– |
|
9 |
Tia nước nhiệt độ cao mạnh mẽ |
Ghi chú: Đôi khi, bạn có thể thấy một thiết bị được dán nhãn với hai mức xếp hạng, chẳng hạn như "IP55/IP57". Điều này là do các mức xếp hạng chống nước vượt quá IPX6 không được cộng dồn. Một thiết bị đạt tiêu chuẩn IPX7 không nhất thiết phải tuân thủ IPX5 hoặc IPX6. Dấu gạch chéo cho biết thiết bị đã vượt qua cả hai bài kiểm tra một cách độc lập.
2. Xếp hạng IP phổ biến
- Xếp hạng IP54: Điều này có nghĩa là lượng bụi xâm nhập không đủ để ảnh hưởng đến hoạt động của thiết bị và nước bắn từ mọi hướng sẽ không gây hại. Thường được sử dụng cho các trạm sạc trong nhà, chẳng hạn như ở bãi đỗ xe ngầm.
- Xếp hạng IP65: Có khả năng chống bụi hoàn toàn và chống tia nước áp suất thấp. Thích hợp cho các trạm sạc ngoài trời.
- Xếp hạng IP66: Có khả năng chống bụi hoàn toàn và chống lại tia nước mạnh, phù hợp với các môi trường như vùng ven biển và những vùng có lượng mưa lớn.
IK có nghĩa là gì?
Xếp hạng IK (Bảo vệ Chống Va đập) được định nghĩa theo tiêu chuẩn 62262 của Ủy ban Kỹ thuật Điện Quốc tế để đánh giá khả năng chống chịu của vỏ tủ điện trước các tác động cơ học (như va đập, đập mạnh hoặc va chạm). Xếp hạng IK thường được ký hiệu là "IK", theo sau là một số có hai chữ số.
1. Phân tích các con số
Phạm vi xếp hạng IK trải dài từ IK00 (không được bảo vệ) đến IK10 (mức bảo vệ cao nhất), trong đó số càng cao thì khả năng chống va đập càng tốt. Các xếp hạng khác nhau tương ứng với các mức năng lượng va đập khác nhau. [2]
|
Xếp hạng IK |
Năng lượng tác động |
Ví dụ |
|
IK00 |
Không có sự bảo vệ |
– |
|
IK01 |
0,14 J |
Chạm nhẹ |
|
IK02 |
0,2 J |
Chạm ngón tay |
|
IK03 |
0,35 J |
Công cụ thả |
|
IK04 |
0,5 J |
thả chìa khóa |
|
IK05 |
0,7 J |
Đòn đánh nhẹ nhàng |
|
IK06 |
1 J |
Đá |
|
IK07 |
2 tháng |
Công cụ tấn công |
|
IK08 |
5 J |
Tác động mạnh |
|
IK09 |
10 tháng |
Tác động nghiêm trọng |
|
IK10 |
20 tháng |
Tác động cực lớn |
2. Xếp hạng IK phổ biến
- Tiêu chuẩn IK08: Chịu được lực va đập 5J. Thường được sử dụng cho các trạm sạc ngoài trời, có khả năng chống lại các hành vi phá hoại thông thường hoặc va đập ngẫu nhiên.
- Xếp hạng IK10: Chịu được lực va đập 20J. Thường thấy ở các trạm sạc trên đường cao tốc và môi trường công nghiệp khắc nghiệt, có khả năng chống chịu hư hỏng cố ý.
Làm thế nào để chọn đúng xếp hạng IP & IK?
Sau khi giải thích về xếp hạng IK & IP, việc lựa chọn xếp hạng IP & IK phù hợp phụ thuộc vào vị trí lắp đặt và điều kiện môi trường của Trạm sạc EVSau đây là hướng dẫn đánh giá được đề xuất cho các tình huống khác nhau:
- Nhà để xe: Các trạm sạc EV được lắp đặt trong gara tại nhà chủ yếu gặp phải những thách thức như bụi bẩn và hơi ẩm. Do đó, một trạm sạc gắn tường tại nhà đạt tiêu chuẩn IP54 và IK08 là đủ để đáp ứng các yêu cầu này.
- Nơi làm việc: Tại nơi làm việc, các trạm sạc EV thường được lắp đặt ở môi trường ngoài trời như bãi đậu xe và có thể cần sạc xe điện khi trời mưa, cát gió thổi và ánh nắng mặt trời. Nên chọn trạm sạc có xếp hạng IP65 và IK08 hoặc IK09 để giải quyết những thách thức này.
- Trung tâm mua sắm: Môi trường trung tâm thương mại cũng tương tự như nơi làm việc - các trạm sạc thường được lắp đặt tại khu vực đỗ xe và khó có thể chịu được những tác động mạnh. Do đó, chỉ số IP65 và IK08 là đủ.
- Đường cao tốc: Các trạm sạc xe điện dọc đường cao tốc thường xuyên được sử dụng và dễ bị va chạm ngoài ý muốn, bên cạnh đó còn cần khả năng chống chịu mưa lớn và gió mạnh. Do đó, các trạm sạc đạt chuẩn IP66/IP67 và IK10 có thể là lựa chọn tốt nhất.
- Khu công nghiệp: Các khu công nghiệp thường có nồng độ bụi và hạt lơ lửng cao, dễ bị bắn chất lỏng và va chạm ngoài ý muốn. Do đó, các trạm sạc đạt chuẩn IP68 và IK10 được khuyến nghị sử dụng nhiều hơn.
Rủi ro do bảo vệ IP & IK không đủ
Xếp hạng IP và IK không đủ có thể dẫn đến một loạt rủi ro, ảnh hưởng đến tính an toàn, độ tin cậy và tuổi thọ của thiết bị.
Ví dụ, nếu mức độ bảo vệ IP không đủ, bụi và các hạt có thể xâm nhập vào thiết bị, gây đoản mạch, tản nhiệt kém hoặc hao mòn linh kiện cơ khí. Trong môi trường ẩm ướt hoặc bị nước bắn vào, chất lỏng xâm nhập có thể làm hỏng các linh kiện điện tử hoặc thậm chí gây nguy cơ điện giật.
Nếu xếp hạng IK không đủ trong môi trường dễ bị va chạm, vỏ thiết bị có thể bị nứt khi va chạm ngoài ý muốn, đòi hỏi phải sửa chữa thường xuyên hơn và thay thế linh kiện, cuối cùng làm tăng tổng chi phí sở hữu thiết bị.
Hợp tác với EVB Charger
Nếu bạn đang cân nhắc đầu tư vào lĩnh vực sạc EV, chắc chắn bạn không nên bỏ qua xếp hạng IP và IK.
EVB Charger là nhà sản xuất trạm sạc xe điện chuyên nghiệp. Các trạm sạc AC, DC và di động của chúng tôi cung cấp nhiều mức xếp hạng IP & IK để lựa chọn, bao gồm các tiêu chuẩn phổ biến như IP54, IP55, IP65, IK08 và IK10. Chúng tôi có thể đề xuất giải pháp sạc phù hợp nhất dựa trên nhu cầu của bạn để bảo vệ khoản đầu tư của bạn. Liên hệ với chúng tôi Bây giờ là giải pháp tối ưu!
Những quan niệm sai lầm phổ biến cần tránh
1. Chọn mức độ bảo vệ cao hơn là tốt hơn
Nhiều người cho rằng việc lựa chọn chỉ số IP & IK cao hơn luôn là lựa chọn tốt hơn. Trên thực tế, mức độ bảo vệ cao hơn thường đi kèm với chi phí vật liệu, độ phức tạp trong thiết kế và chi phí sản xuất tăng cao, dẫn đến giá thành cao hơn. Đối với mục đích sử dụng trong nhà hoặc hộ gia đình, việc lựa chọn IP68 rõ ràng là không cần thiết.
2. Bỏ qua xếp hạng IK
Nhiều người chỉ tập trung vào xếp hạng bảo vệ chống xâm nhập mà bỏ qua tầm quan trọng của xếp hạng IK. Trong nhiều ứng dụng thực tế, thiết bị có thể phải đối mặt với các va đập tiềm ẩn. Nếu không có khả năng chống va đập đầy đủ, thiết bị có thể cần phải thay thế thường xuyên.
Tài liệu tham khảo
- [1] Mã IP. Có tại: https://en.wikipedia.org/wiki/IP_code (Truy cập: 14 tháng 5 năm 2025)
- [2] EN 62262. Có tại: https://en.wikipedia.org/wiki/EN_62262 (Truy cập: 14 tháng 5 năm 2025)



































